nutrient agar

nutrient agar

A scientist pours nutrient agar into a petri dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thạch dinh dưỡng: "nutrient agar" một loại môi trường nuôi cấy vi sinh vật, trong đó agar (một loại chất tạo đông từ tảo biển) được sử dụng làm chất tạo đông. Môi trường này chứa các chất dinh dưỡng cần thiết để vi khuẩn, nấm hoặc các vi sinh vật khác phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist prepared a plate of nutrient agar to grow bacteria. (Nhà khoa học đã chuẩn bị một đĩa thạch dinh dưỡng để nuôi cấy vi khuẩn.)
    • Nutrient agar is commonly used in microbiology labs for isolating microorganisms. (Thạch dinh dưỡng thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm vi sinh để phân lập vi sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be grown on nutrient agar": được nuôi cấy trên thạch dinh dưỡng.

    • The bacteria were grown on nutrient agar at 37°C for 24 hours. (Vi khuẩn được nuôi cấy trên thạch dinh dưỡng ở 37°C trong 24 giờ.)
  • "nutrient agar plate": đĩa thạch dinh dưỡng.

    • Each nutrient agar plate was labeled with the sample date. (Mỗi đĩa thạch dinh dưỡng được dán nhãn với ngày lấy mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Agar (n): thạch, chất tạo đông từ tảo biển.

    • Agar is used as a solidifying agent in culture media. (Thạch được sử dụng làm chất tạo đông trong môi trường nuôi cấy.)
  • Nutrient broth (n): nước dùng dinh dưỡng (môi trường lỏng không agar).

    • Nutrient broth is a liquid version of nutrient agar without the gelling agent. (Nước dùng dinh dưỡng phiên bản lỏng của thạch dinh dưỡng, không chất tạo đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Culture medium: môi trường nuôi cấy.

    • A culture medium can be solid or liquid. (Môi trường nuôi cấy có thể rắn hoặc lỏng.)
  • Agar medium: môi trường thạch.

    • Agar medium is preferred for isolating colonies. (Môi trường thạch được ưa chuộng để phân lập khuẩn lạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on agar: nuôi cấy trên thạch.

    • We need to grow the sample on agar to see the colonies. (Chúng ta cần nuôi cấy mẫu trên thạch để thấy các khuẩn lạc.)
  • Plate on agar: trải lên thạch.

    • The technician plated the diluted sample on nutrient agar. (Kỹ thuật viên trải mẫu pha loãng lên thạch dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Thạch dinh dưỡng thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.